베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sức sống" (1)
sức sống
영어
명사vitality, vigor
Thành phố này luôn tràn đầy sức sống và năng lượng.
This city is always full of vitality and energy.
관련 단어 "sức sống" (1)
thiếu sức sống
영어
형용사lack of vitality, lethargic
Liverpool chỉ có 62 giờ nghỉ và trông uể oải, thiếu sức sống.
Liverpool only had 62 hours of rest and looked weary, lacking vitality.
표현 "sức sống" (4)
Da sạm thiếu sức sống.
Dull skin looks lifeless.
Thành phố này luôn tràn đầy sức sống và năng lượng.
This city is always full of vitality and energy.
Liverpool chỉ có 62 giờ nghỉ và trông uể oải, thiếu sức sống.
Liverpool only had 62 hours of rest and looked weary, lacking vitality.
Những nhân viên mới, ai nấy đều tràn ngập niềm hy vọng và sức sống.
The new employees are all overflowing with hope and vitality.
